Camera nhiệt Fluke Ti110 Camera nhiệt Fluke Ti110
  • Máy chụp ảnh nhiệt của Fluke có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho bạn bằng cách tìm các sự cố tiềm ẩn trước khi chúng trở thành những hỏng hóc tốn kém. Với các tính năng và chức năng tiên tiến của Máy chụp ảnh nhiệt Fluke Ti110 và độ phân giải 160 x 120, bạn có thể thực hiện kiểm tra hồng ngoại nhanh hơn, hiệu quả hơn và ghi chú chi tiết hơn các khu vực gặp sự cố để theo dõi thêm.
S000083 Camera nhiệt 0 VND Số lượng: 1 cái


  •  
  • Camera nhiệt Fluke Ti110

  • Đăng ngày 16-09-2015 03:32:40 PM - 2701 Lượt xem
  • Giá bán: Liên hệ

    • Máy chụp ảnh nhiệt của Fluke có thể tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho bạn bằng cách tìm các sự cố tiềm ẩn trước khi chúng trở thành những hỏng hóc tốn kém. Với các tính năng và chức năng tiên tiến của Máy chụp ảnh nhiệt Fluke Ti110 và độ phân giải 160 x 120, bạn có thể thực hiện kiểm tra hồng ngoại nhanh hơn, hiệu quả hơn và ghi chú chi tiết hơn các khu vực gặp sự cố để theo dõi thêm.


Số lượng
  • Hệ thống lấy nét IR-OptiFlex™ độc quyền—đảm bảo hình ảnh được lấy nét rõ từ 1,2 mét (4 feet) trở lên để có độ nét hình ảnh và tiện lợi khi quét tối ưu. Đối với khoảng cách ngắn hơn, chuyển sang chế độ thủ công chỉ với cái chạm tay.
  • Luôn có mọi tham khảo trong tay—Hệ thống chú thích IR-PhotoNotes™—Nhanh chóng xác định và theo dõi các vị trí kiểm tra bằng cách bổ sung ảnh kỹ thuật số có thông tin quan trọng và khu vực xung quanh.
  • Tìm sự cố nhanh hơn và dễ dàng hơn—IR-Fusion®
  • Quay video đa chế độ—tự do lấy nét video trong ánh sáng khả kiến và hồng ngoại bằng IR-Fusion.
  • Dễ dàng truyền đạt vị trí xảy ra sự cố bằng La bàn điện tử (8-Point Cardinal).
Tốn ít thời gian hơn khi tìm sự cố và dành nhiều thời gian hơn để khắc phục sự cố bằng Máy chụp ảnh nhiệt công nghiệp-thương mại Ti110 tiên tiến, bền chắc và dễ sử dụng.
Thông số kỹ thuật chi tiết
Độ phân giải hồng ngoại (kích cỡ FPA) Xạ nhiệt kế siêu nhỏ không làm mát (uncooled microbolometer) 160 x 120 FPA
Dải quang phổ 7,5 µm đến 14 µm (sóng dài)
Tốc độ chụp hoặc làm mới (refresh) Phiên bản 9 Hz hoặc 30 Hz
NETD (Độ nhạy nhiệt)

≤0,10 °C ở nhiệt độ mục tiêu 30 °C (100 mK)

FOV (Trường nhìn) 22,5 °H x 31 °V
IFOV (Độ phân giải không gian) 3,39 mRad
Dải đo nhiệt độ (không được hiệu chỉnh xuống dưới -10 °C) -20 °C đến + 250 °C (-4 °F đến 482 °F)
Độ chính xác đo nhiệt độ ± 2 °C hoặc 2 % (ở nhiệt độ định danh 25 °C, tùy theo giá trị nào lớn hơn)
Cơ chế lấy nét Hệ thống lấy nét IR-OptiFlex™
Công nghệ IR Fusion ® PIP, FULL IR, FULL VISIBLE
Cảnh báo bằng màu

Nhiệt độ cao

Bảng màu tiêu chuẩn

Lam-Đỏ, Thang độ xám, Thang độ xám đảo ngược, Tương phản cao, Kim loại nóng, Ironbow, Hổ phách, Hổ phách đảo ngược

Bảng màu Ultra Contrast™
                        

Xanh-Đỏ, Thang độ xám, Ironbow

Đánh dấu nóng/lạnh
Đánh dấu điểm do người dùng lập định

Ba trên camera và trong SmartView®

Ô trung tâm (MIN/AVG/MAX)
Điều khiển điểm giữa và biên độ Thủ công và tự động
Biên độ tối thiểu ở chế độ tự động 5 °C
Biên độ tối thiểu ở chế độ thủ công 2,5 °C
Khoảng cách lấy nét hồng ngoại tối thiểu

15,25 cm (6 in)

Khối lượng 0,726 kg (1,6 lb)
Kích thước 28,4 x 8,6 x 13,5 cm (11,2 x 3,4 x 5,3 in)
Màn hình LCD 3,5 inch chéo (định dạng ngang)
Camera khả kiến

2 megapixel chuẩn công nghiệp

Hiệu chỉnh thị sai tự động tối thiểu

~18-22 inch

Hệ thống chú thích IR-PhotoNotes™

Có (3 hình ảnh)

Con trỏ laser
Đèn pin
La bàn (số) điện tử
Hiệu chỉnh độ bức xạ
Hiệu chỉnh truyền dẫn
Bù (phản xạ) nền
Chú thích bằng giọng nói (âm thanh)

Có (60 giây) cho một ảnh

Đầu ra video đa chế độ
Quay video đa chế độ (AVI tiêu chuẩn với mã hóa MPEG)

Có (mã hóa AVI với MPEG, lên đến 5 phút)

Quay video đa chế độ (.IS3 phân giải bức xạ)
Xem lại bộ nhớ Xem lại hình nhỏ
Pin (thay được tại chỗ, có thể sạc lại) Một
Tuổi thọ pin Trên 4 giờ (mỗi pin)*
Đế sạc pin ngoài Tùy chọn (phụ kiện)
Bộ nguồn sạc
Thử va đập 2 mét (6,5 feet)
Định mức bảo vệ xâm nhập (IP) (IEC 60529) IP 54
Chu kỳ hiệu chuẩn khuyến nghị Hai năm
Đầu đọc thẻ đa năng
Dung lượng bộ nhớ Thẻ nhớ SD 2 GB
Khả năng tải xuống trực tiếp

Tải xuống trực tiếp bằng mini USB đến máy tính

Dải nhiệt độ hoạt động -10 °C đến +50 °C (14 °F đến 122 °F)
Dải nhiệt độ bảo quản -20 °C đến +50 °C (-4 °F đến 122 °F)
Độ ẩm hoạt động Hoạt động và bảo quản 10 % đến 95 %, không ngưng tụ
Dao động và va đập 2G, IEC 68-2-26 và 25G, IEC 68-2-29
Tiêu chuẩn an toàn CSA (US và CAN): C22.2 Số 61010-1-04, UL: UL STD 61010-1 (Ấn bản 2), ISA: 82.02.01
C Tick IEC/EN 61326-1
EMI, RFI, EMC EN61326-1; FCC Phần 5
Hướng dẫn sử dụng

Tiếng Séc, tiếng Anh, tiếng Phần Lan, tiếng Pháp, tiếng Đức, tiếng Ý, tiếng Nhật, tiếng Hàn, tiếng Ba Lan, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Nga, tiếng Trung Giản thể, tiếng Tây Ban Nha, tiếng Thụy Điển, tiếng Trung Phồn thể, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Hà Lan và tiếng Hungari

Thời hạn bảo hành tiêu chuẩn Hai năm
Chương trình gia hạn bảo hành và bảo dưỡng
*Giả định độ sáng của LCD là 50%
 
 

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập17
  • Hôm nay1,764
  • Tháng hiện tại46,914
  • Tổng lượt truy cập17,027,253
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây