Ampe kìm số điện tử AC/DC ampe Fluke 325 Ampe kìm số điện tử AC/DC ampe Fluke 325

Fluke 325  đo hiệu dụng thực và sự tiện dụng tối ưu giúp cho 320 Series Clamp Meter - Ampe kìm Dòng 320 trở thành công cụ khắc phục sự cố chung tốt nhất dành cho thợ điện tòa nhà thương mại và dân dụng. 323, 324 và 325 được thiết kế để kiểm tra sự hiện diện của dòng điện tải, điện áp AC và tính thông mạch của mạch, bộ chuyển, cầu chì và công tắc. 

S000189 Ampe kìm số điện tử AC/DC ampe 7.426.800 VND Số lượng: 1 cái


  •  
  • Ampe kìm số điện tử AC/DC ampe Fluke 325

  • Đăng ngày 19-09-2015 10:35:34 PM - 5184 Lượt xem
  • Giá bán: 7.426.800 VND

  • Fluke 325  đo hiệu dụng thực và sự tiện dụng tối ưu giúp cho 320 Series Clamp Meter - Ampe kìm Dòng 320 trở thành công cụ khắc phục sự cố chung tốt nhất dành cho thợ điện tòa nhà thương mại và dân dụng. 323, 324 và 325 được thiết kế để kiểm tra sự hiện diện của dòng điện tải, điện áp AC và tính thông mạch của mạch, bộ chuyển, cầu chì và công tắc. 


Số lượng

Khả năng đo

  • 400 Một ac và đo lường hiện tại dc
  • 600 V xoay chiều và đo điện áp dc
  • True-rms điện áp xoay chiều và hiện tại cho phép đo chính xác trên các tín hiệu phi tuyến tính
  • Đo điện trở lên đến 40 kΩ với phát hiện liên tục
  • Đo nhiệt độ và điện dung
  • Đo tần số

Tính năng

  • Mỏng, thiết kế tiện dụng
  • Lớn, dễ dàng để đọc màn hình đèn nền
  • CAT IV 300V/CAT III 600 V đánh giá an toàn
  • Nút giữ
  • Bảo hành 1 năm
  • Trường hợp thực hiện mềm
Thông số kỹ thuật
  323 324 325
Dòng điện AC Dải đo 400,0 A 40,00 A/400,0 A 40,00 A/400,0 A
Độ chính xác 2% ± 5 digits
(45 Hz đến 65 Hz)
2,5% ± 5 digits
(65 Hz đến 400 Hz)
1,5% ± 5 digits
(45 Hz đến 400 Hz)
Lưu ý: Thêm 2% cho 
độ nhạy vị trí
2% ± 5 digits
(45 Hz đến 65 Hz)
2,5% ± 5 digits
(65 Hz đến 400 Hz)
Dòng điện DC Dải đo - - 40,00 A/400,0 A
Độ chính xác - - 2% ± 5 digits
Điện áp AC Dải đo 600,0 V 600,0 V 600,0 V
Độ chính xác 1,5% ± 5 digits 1,5% ± 5 digits 1,5% ± 5 digits
Điện áp DC Dải đo 600,0 V 600,0 V 600,0 V
Độ chính xác 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits
Điện trở Dải đo 400,0 Ω/ 4000 Ω 400,0 Ω/ 4000 Ω 400,0 Ω/4000 Ω/40,00 kΩ
Độ chính xác 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits 1,0% ± 5 digits
Tính thông mạch ≤70 Ω ≤30 Ω ≤30 Ω
Điện dung - 100,0 μF đến 1000 μF 100,0 μF đến 1000 μF
Tần số - - 5,0 Hz đến 500,0 Hz
Phản hồi AC Hiệu dụng thực Hiệu dụng thực Hiệu dụng thực
Đèn nền -
Giữ giá trị
Nhiệt độ tiếp xúc - -10,0°C đến 400,0°C
(14,0°F đến 752,0°F)
-10,0°C đến 400,0°C
(14,0°F đến 752,0°F)
Tối thiểu/Tối đa - -
Kích thước C x R x D (mm) 207 x 75 x 34 207 x 75 x 34 207 x 75 x 34
Đường kính dây tối đa 30 mm (600 MCM) 30 mm (600 MCM) 30 mm (600 MCM)
Khối lượng 265 g 208 g 283 g
Phân loại danh mục CAT III 600 V
CAT IV 300 V
CAT III 600 V
CAT IV 300 V
CAT III 600 V
CAT IV 300 V
Bảo hành Hai năm Hai năm Hai năm

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Facebook
Thống kê truy cập
  • Đang truy cập30
  • Hôm nay710
  • Tháng hiện tại244,782
  • Tổng lượt truy cập16,182,898
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây